Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| seq02 | Dãy số SEQ 2 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 70,4% | 19 | |
| seq03 | Dãy số SEQ 3 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 78,3% | 18 | |
| seq04 | Dãy số SEQ 4 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 56,7% | 17 | |
| seq05 | Dãy số SEQ 5 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 84,2% | 16 | |
| seq06 | Dãy số SEQ 6 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 89,5% | 16 | |
| seq07 | Dãy số SEQ 7 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 76,2% | 16 | |
| seq08 | Dãy số SEQ 8 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 27,3% | 9 | |
| seq09 | Dãy số SEQ 9 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 73,7% | 13 | |
| xhmax | Xuất hiện nhiều nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| khacnhau | Số lượng các số khác nhau | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| xoaso | Xóa số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| lech | Độ lệch | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| timx | Tìm x | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| horse | Đua ngựa | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| dayab | Tìm phần tử dãy A trong dãy B | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| bcseq | Đoạn số có tổng bằng nhau | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| jump | Bước nhảy xa nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| chiadeu | Đoạn thẳng chia đều | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| longest | Dãy con dài nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| thuong | Quay thưởng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| sub | Dãy con | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| loco | Lo cò | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| wood | Chặt gỗ | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| zxy | Đóng gói sản phẩm | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| lada | Lấn đảo | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| tongbn | Đoạn số có tổng bằng nhau | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| dieudong | Điều động | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| euler | Tìm cặp số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| hopqua | Hộp quà | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| choosegif | Chọn quà | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| sumprime | Tổng các số nguyên tố trong đoạn [A, B] | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| goodprime | Số nguyên tố tốt hơn | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| sopp | Số phong phú | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| permutat | Hoán vị nguyên tố | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| analysnu | Phân tích số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| perfenum | Tổng số hoàn hảo | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| gift | Bội chung nhỏ nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| fibok | Tổng Fibonacci | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| stringfi | Xâu Fibonacci 2 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| subfi | Đoạn con liên tiếp dài nhất có tổng là số Fibonacci | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| prisum2 | Tổng nguyên tố | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| primep | Hoán vị nguyên tố 2 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| fibop | Số Fibonacci nguyên tố nhỏ hơn P | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| beadsnb | Beads | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| ucln | Tổng ước chung lớn nhất của hai số hạng liên tiếp | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| ttt001 | Truy vấn tổng của đoạn | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| ttt002 | Tổng tiền tố trên mảng hai chiều | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| ttt003 | Kích thước mảng con lớn nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| ttt004 | Dãy chẵn lẻ cân bằng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| ttt005 | Tách dãy | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 |