Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| b059 | Tìm chữ cái | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b061 | Lặp lại xâu | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b062 | Chọn hai kí tự | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b060 | Giữa hai kí tự | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b063 | Tổng 2 kí tự số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b064 | Đếm kí tự xâu | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b065 | Kí tự đầu và cuối | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b066 | Xoá kí tự đầu và cuối | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b067 | Xoá chữ số hàng đơn vị | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b069 | Ước chung | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b070 | Tìm hai số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b071 | Ước chung lớn nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b072 | Tuổi cha tuổi con | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b073 | Anh em chia kẹo | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b074 | Liệt kê bội của k | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b075 | Bội chung của a và b | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b076 | Trung bình cộng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b077 | Lại là trung bình cộng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b078 | Tách giờ phút giây | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b079 | Từ Phút giây chuyển sang giây | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b080 | Tính khoảng cách Manhattan | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b081 | Hình hộp chữ nhật | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b082 | Diện tích tam giác ABC | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b084 | k kí tự cuối | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b085 | Tìm họ | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b086 | Kí tự chính giữa xâu | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b087 | Vay tiền | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b088 | Số lớn | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b089 | Ba số nguyên dương | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b090 | Số ngày trong năm | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b091 | Số ngày của tháng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b092 | Kiểm tra tam giác | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b093 | Đổi sang độ phút giây | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b094 | Tìm số lớn trong 4 số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b095 | Từ dài nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b096 | Sắp ba số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b097 | Kiểm tra số chính phương | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b098 | Phân tích thành 3 số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b099 | Đếm số chính phương | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b100 | Hai chữ số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b034 | Chỉ số BMI | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| cow | Làm thơ | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| excercise | Bài tập | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b101 | Số chính phương nhỏ nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b102 | Chữ số 0 có nghĩa | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b103 | Số nhỏ nhì trong 4 số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b104 | Phương trình | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b105 | Phương trình bậc 2 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b106 | Ba điểm có thẳng hàng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| b107 | Bộ số Py-ta-go | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 |