Bảng xếp hạng
Thành tích luyện tập · 10/2026
Ghi nhận nỗ lực, theo dõi tiến bộ và chinh phục cấp độ tiếp theo.
Bài mới AC trong tháng
Chỉ tính AC đầy đủ lần đầu trong luyện tập, trên bài công khai. Không tính bài nộp trong kỳ thi. Múi giờ Việt Nam; cập nhật tối đa sau 60 giây.
| STT | Học sinh | Bài mới |
|---|---|---|
| 1 | Henryhehe | 77 |
| 2 | mr_duc | 38 |
| 3 | thucac2412 | 29 |
| 4 | nguyenkhoinguyen | 23 |
| 5 | Nikko | 21 |
| 6 | ngophucthinh | 14 |
| 7 | ledaithanh | 13 |
| 8 | cakhovahop369 | 12 |
| 9 | nguyennam | 10 |
| 10 | phamhongduc | 10 |
| 11 | tranquocan | 9 |
| 12 | lenguyenhungthinh | 6 |
| 13 | nguoigia | 5 |
| 14 | brrrrrr11 | 4 |
| 15 | phanhongminhkhoi | 3 |
| 16 | ltkhai | 2 |
| 17 | nguyenthainganha | 1 |
Tổng số bài đã giải
Top 20 học sinh theo số bài công khai đã giải được hệ thống ghi nhận. Đồng số bài được sắp theo mã hồ sơ.
| STT | Học sinh | Số bài |
|---|---|---|
| 1 | Henryhehe | 77 |
| 2 | mr_duc | 38 |
| 3 | thucac2412 | 29 |
| 4 | nguyenkhoinguyen | 23 |
| 5 | Nikko | 21 |
| 6 | ngophucthinh | 14 |
| 7 | ledaithanh | 13 |
| 8 | cakhovahop369 | 12 |
| 9 | thienphuc | 10 |
| 10 | dangminhtuan | 10 |
| 11 | nguyennam | 10 |
| 12 | phamhongduc | 10 |
| 13 | votrungkien | 10 |
| 14 | minhtriet2k9 | 10 |
| 15 | hoanghaihoang | 10 |
| 16 | tnduyen | 9 |
| 17 | tranquocan | 9 |
| 18 | giaphuc321 | 8 |
| 19 | monke | 8 |
| 20 | btrminhkhang | 8 |
Các mốc danh hiệu luyện tập
Khởi đầu · từ 0 bàiChăm học · từ 10 bàiTiến bộ · từ 30 bàiThành thạo · từ 70 bàiNâng cao · từ 150 bàiXuất sắc · từ 300 bàiChinh phục · từ 500 bài
Danh hiệu theo số bài; màu vai trò giáo viên/quản trị vẫn được giữ riêng. Bộ lọc chỉ áp dụng hai bảng thành tích phía trên.
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4984,76 | 77 | ||
| 2 | 3389,42 | 38 | ||
| 3 | thucac2412 Gay hay ai hỏi | 2516,18 | 29 | |
| 4 | 2011,55 | 23 | ||
| 5 | Nikko Tiểu Nhất Bạch (Nikko) | 1884,75 | 21 | |
| 6 | 1404,07 | 10 | ||
| 6 | 1404,07 | 10 | ||
| 6 | 1404,07 | 10 | ||
| 6 | 1404,07 | 10 | ||
| 6 | 1404,07 | 10 | ||
| 11 | 1309,63 | 9 | ||
| 12 | 1273,19 | 14 | ||
| 13 | 1190,83 | 13 | ||
| 14 | 1177,07 | 8 | ||
| 15 | 1139,81 | 8 | ||
| 15 | 1139,81 | 8 | ||
| 15 | 1139,81 | 8 | ||
| 15 | 1139,81 | 8 | ||
| 15 | 1139,81 | 8 | ||
| 20 | 1107,22 | 12 | ||
| 21 | 1004,68 | 7 | ||
| 21 | 1004,68 | 7 | ||
| 21 | 1004,68 | 7 | ||
| 24 | 936,21 | 10 | ||
| 24 | 936,21 | 10 | ||
| 26 | tranquocan Ann | 848,77 | 9 | |
| 27 | 669,91 | 7 | ||
| 28 | 586,96 | 4 | ||
| 29 | 578,45 | 6 | ||
| 30 | 485,61 | 5 | ||
| 31 | 391,37 | 4 | ||
| 32 | 295,71 | 3 |