Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pa0001 | Xin chào | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 71,4% | 17 | |
| pa0002 | Biểu thức | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 58,8% | 9 | |
| pa0003 | Số gấp đôi | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 68,4% | 11 | |
| pa0004 | A add b | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 11 | |
| pa0005 | Biểu thức 01 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 9 | |
| pa0006 | Phép toán số học | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 88,9% | 8 | |
| pa0007 | Chữ số hàng chục và đơn vị | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 53,8% | 7 | |
| pa0008 | Ba chữ số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 75,0% | 6 | |
| pa0009 | Bài tập 234 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 83,3% | 5 | |
| pa0010 | Số lượng chia hết cho 3 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 75,0% | 6 | |
| pa0011 | Số lượng số hạng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 83,3% | 5 | |
| pa0012 | Biểu thức 02 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 25,0% | 4 | |
| pa0013 | Bài tập 228 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 50,0% | 4 | |
| pa0014 | Ba số nguyên | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 5 | |
| pa0015 | Đường tròn | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 3 | |
| pa0016 | Ký tự mới | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 66,7% | 4 | |
| pa0017 | Ký tự cũ | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 3 | |
| pa0018 | Ký tự liền trước | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 37,5% | 3 | |
| pa0019 | Chữ số đầu tiên | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 3 | |
| pa0021 | Trước và sau | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 75,0% | 3 | |
| pa0022 | Điểm trung bình | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 57,1% | 4 | |
| pa0023 | Basic 01 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 3 | |
| pa0024 | Basic02 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 3 | |
| pa0025 | An ninh lương thực | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 3 | |
| pa0026 | Phương trình bậc 3 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 50,0% | 4 | |
| pa0027 | Bài tập 229 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 2 | |
| pa0028 | Basic03 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 2 | |
| pa0029 | Basic04 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 66,7% | 2 | |
| pa0030 | Xuất khẩu gạo | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| pa0031 | Thời gian | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| pa0032 | Tổng của n số tự nhiên | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| pa0033 | Số lượng các số chia hết cho 3 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| pa0034 | Du lịch Phanxipan | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| pa0035 | Đồng hồ điện tử | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| pa0036 | Số bàn học | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| pa0037 | Con sói nhỏ luyện tập | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| pa0038 | Bài tập 231 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| pa0039 | Tam giác 227 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pa0040 | Gặp nhau | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pa0041 | Nhặt hạt dẻ | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pa0042 | Chia kẹo | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pa0043 | Chia kẹo | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pa0044 | Bài tập 236 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| pa0045 | Ghép hình | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pa0046 | Bài tập 232 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pa0047 | Tìm số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pa0048 | Trang trí hàng cây | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pa0049 | Cho kẹo | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pb0001 | Tính chẵn lẻ | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 66,7% | 2 | |
| pb0002 | Tổng đơn giản | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 |