Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| pc0043 | Chia 2, trừ 1 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pc0044 | Quốc kỳ | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pc0045 | Cắt dây | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0001 | In ngược dãy số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0002 | Số lượng và tổng dãy số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0003 | Tổng chẵn của dãy số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0004 | Tổng lẻ của dãy số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0005 | Vị trí và giá trị lớn nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0006 | Vị trí và giá trị nhỏ nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0007 | Số nhỏ nhất lớn hơn 𝒌 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0008 | Vị trí số dương | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0009 | Vị trí số âm | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0010 | Số lượng số âm số dương | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0011 | Trung bình cộng dãy số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0012 | Tìm số K | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0013 | Cập nhật danh sách | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0014 | Cùng dấu | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0015 | Cực đại địa phương | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0016 | Bộ 2 số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0017 | Dãy số B | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0018 | Min max array | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0019 | Học sinh ham chơi | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0020 | Trò chơi với những chiếc giày | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0021 | Tổng lớn nhất hai số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0022 | Ăn kẹo | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0023 | Cặp số chính phương | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0024 | Độ đa dạng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0025 | Bộ 3 số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0026 | Tích 3 số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0027 | Cặp số có tích lớn nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0028 | Cặp số có tổng chẵn | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0029 | Tổng điểm | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0030 | Lấy tiền | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0031 | Help Conan 12! | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0032 | Vòng tròn số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0033 | Tổng của đoạn số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0034 | Array Manipulation | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0035 | Dịch trái dãy số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0036 | Số 10 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0037 | Fast Food | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0038 | Kiểm tra chương trình | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0039 | Hoán đổi hai số kề nhau | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pd0040 | Thu hoạch nấm | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pe0001 | Chênh lệch độ dài | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| pe0002 | So sánh tên hai người | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| pe0003 | Ký tự đầu tiên và cuối cùng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| pe0004 | Kí tự chữ số lẻ | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| pe0005 | Xâu đảo ngược | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| pe0006 | Vị trí số 0 cuối cùng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pe0007 | Xóa ký tự trắng trong xâu | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 |