Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ps0011 | Tam giác | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| ps0012 | Miếng bánh vuông | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| ps0013 | Mua quà | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| ps0014 | Đấu Game online | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| ps0015 | Lọc số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| dq001 | Tính giai thừa | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 90,0% | 7 | |
| dq002 | Tính lữa thừa | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 58,3% | 7 | |
| dq003 | Số Fibonacci thứ n | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 80,0% | 4 | |
| dq004 | Tổng n số tự nhiên đầu tiên | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 5 | |
| dq005 | Tìm ước chung lớn nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 5 | |
| dq006 | Tổng các chữ số của số nguyên | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 5 | |
| dq007 | In số đảo ngược | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 60,0% | 3 | |
| dq008 | Số tổ hợp | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 4 | |
| dq009 | Tìm số lớn nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 3 | |
| dq010 | Liệt kê xâu nhị phân có độ dài n | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 75,0% | 3 | |
| dq011 | Liệt kê hoán vị | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 2 | |
| dq012 | Liệt kê chỉnh hợp chập k của n | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 2 | |
| dq013 | Liệt kê các tổ hợp | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 1 | |
| dq014 | Tháp Hà Nội | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 2 | |
| dq016 | Bit thưa | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 3 | |
| dq017 | Máy ATM | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 66,7% | 2 | |
| dq018 | K chữ cái | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 25,0% | 2 | |
| dq019 | Số nghiệm nguyên dương | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 14,3% | 1 | |
| dq020 | N quân hậu | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 100,0% | 2 | |
| dq021 | Cung điện | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| liq | Dãy con tăng dài nhất O(n^2) | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| lis | Dãy con tăng dài nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| mdolls | Nested Dolls | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| nkpalin | Chuỗi đối xứng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| p152sumi | Ký tự giống nhau | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pbcseq | Các đoạn nguyên | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| ptit014c | Xâu con chung dài nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| qbdivseq | Chia dãy | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| qbmax | Đường đi có tổng lớn nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| robot18 | Robot nhặt vàng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| xauchung | Xâu con chung dài nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| demso | Đếm số nhỏ hơn | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| timso | Tìm số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| daycon01 | Dãy con | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psb0008 | Po và toán học | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psb0009 | Nghiệm của đa thức | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psb0010 | Hành tinh Hough | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psb0011 | Trận đấu giao hữu | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psb0012 | Chăn bò | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psb0013 | Check-in | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psb0014 | Xe tăng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psb0016 | Không chia hết | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psb0017 | Số dư | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| ps0016 | Đường tròn | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| seq01 | Dãy số SEQ 1 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 64,7% | 22 |