Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| iv13 | Chữ số lớn nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| iv14 | Từ dài nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| iv15 | Xâu Palindrome | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| iv16 | Đổi cơ số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| iv17 | Số palindrome | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| iv18 | Nhiệt độ Fahrenheit và Celsius | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v01 | Vị trí lẻ | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v02 | Giá trị chẵn | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v03 | Lớn hơn phần tử trước | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v04 | Cùng dấu | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v05 | Cực đại địa phương | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v06 | Phần tử max | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v07 | Vị trí doanh nghiệp | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v08 | Số phần tử khác nhau | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v09 | Đổi chổ cặp phần tử | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v10 | Đổi chổ Min – Max | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v11 | Xóa phần tử | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v12 | Chèn phần tử | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v13 | Cặp phần tử trùng nhau | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v14 | Độ đa dạng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v15 | Các phần tử đơn độc | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v16 | Bowling | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v17 | Cập nhật danh sách | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v18 | Lẻ và chẵn | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v19 | Sắp xếp bộ phận | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v20 | Tổng chênh lệch các cặp | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| v21 | Phần tử thường gặp nhiều nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| vii01 | Số lớn nhất trong bảng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| vii02 | Bông tuyết | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 50,0% | 1 | |
| vii03 | Các đường chéo | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| vii04 | Đường chéo phụ | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| vii05 | Đổi chổ cột | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| vii07 | Hàng và cột max | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| viii01 | Số phần tử khác nhau | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| viii02 | Số phần tử chung | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| viii03 | Danh sách phần tử chung | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| viii04 | Số mới | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| viii05 | Bảo tàng gen | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| vii06 | Số lượng từ | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| seq10 | Dãy số SEQ 10 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 66,7% | 8 | |
| seq11 | Dãy số SEQ 11 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 25,0% | 1 | |
| seq12 | Dãy số SEQ 12 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 0,0% | 0 | |
| seq13 | Dãy số SEQ 13 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 0,0% | 0 | |
| seq14 | Dãy số SEQ 14 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 0,0% | 0 | |
| seq15 | Dãy số SEQ 15 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 0,0% | 0 | |
| seq16 | Dãy số SEQ 16 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 0,0% | 0 | |
| seq17 | Dãy số SEQ 17 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 0,0% | 0 | |
| seq18 | Dãy số SEQ 18 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 0,0% | 0 | |
| seq19 | Dãy số SEQ 19 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 0,0% | 0 | |
| seq20 | Dãy số SEQ 20 | Bài chuyển từ CTOJ | 150,00 | 0,0% | 0 |