Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| caitui | Bài toán cái túi | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| chiadoi | Chia đội | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| chiamp | Chia mặt phẳng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| daycon | Dãy con dài nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| dayconm | Dãy con có tổng bằng 𝒎 | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| dayso | Phần tử thứ 𝒏 của dãy số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| domino | Xếp đôminô | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| phucvu | Phục vụ khách hàng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| pvan | Phục vụ âm nhạc | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| robot | ROBOT di chuyển | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| sapxep | Sắp xếp sách | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| tongle | Tổng lẻ | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| tvclb | Số thành viên CLB | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| xepthap | Xếp tháp | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psc0001 | Sinh nhật | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psc0002 | Số tự nhiên nhỏ nhất | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psc0003 | Trò chơi | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psc0004 | Missing Numbers | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psc0005 | Tần số văn bản | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psc0006 | Dán nhãn | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psc0007 | Tam giác | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psc0008 | Triển lãm tranh | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psc0009 | Xếp hình chữ nhật | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| psc0010 | Palindromes Coloring | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| ps0001 | Sắp xếp nhanh | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| bcincseq | Đoạn tăng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| aver | Trung bình cộng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| daylom | Dãy lõm | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| beadsnd | Beads | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| spseq | Sequences | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| bcfibo | Số fibonacci | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| vsteps | Bậc thang | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| amsseq | Dãy số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| auction | Going Once, Going Twice, Gone! | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| bcchianhom | Chia nhóm | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| bcdiv | Chia k nhóm | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| bcrobot | Đường đi rôbốt | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| bctest15 | Quân mã | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| bonus | Phần thưởng | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| charm | CHARM | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| goodfrie | Good friends | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| p001 | Thay chữ số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| p002 | Xúc xắc | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| p003 | Lịch khám bệnh | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| p004 | Tính chẵn lẻ | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| p005 | Nhắn tin | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| p006 | Số tam giác | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| p007 | Những con chuột | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| p008 | Tom và Jerry | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| p009 | Tổng các chữ số | Bài chuyển từ CTOJ | 100,00 | 0,0% | 0 |